tạm biệt Tạm biệt ExclamationEnglishgoodbye中文再见ExampleTạm biệt! (Hẹn gặp lại / Xin cáo từ / Bye bye) Nó thật tuyệt khi được gặp bạn.Goodbye! It was great to meet you.Dùng 'Tạm biệt' ở đây là chuẩn mực, nhưng 'Bye bye' sẽ thân mật hơn.