tàn nhẫn Tàn nhẫn Adjective

English
cruel
中文
残忍

Example

  • Ông ta nổi tiếng là một nhà độc tài [tàn nhẫn / độc ác / dã man].
  • He was known to be a cruel dictator.
  • Nhấn mạnh tính cách cai trị.