tầng hầm /taŋ˧ ʔaːm˧/ NounEnglishbasement中文地下室ExampleLò sưởi được đặt ở tầng hầm [Tầng hầm] (Hầm ngầm / Dưới gầm nhà).The furnace is located in the basement.Sử dụng 'Tầng hầm' là chuẩn mực cho các thiết bị lớn.