tham gia tham gia Động từEnglishparticipate中文参与ExampleBất cứ ai muốn **tham gia** (tham gia / góp sức / chung tay) đều được chào đón.Anyone who wishes to participate is welcome.Đây là cách mời gọi thân mật, nhấn mạnh sự chào đón.