đầy tham vọng [tʰam˧˥ vɔŋ˧˥] AdjectiveEnglishambitious中文雄心勃勃ExampleCô ấy là một nữ quản lý [đầy tham vọng] trẻ tuổi.She is an ambitious young manager.Nhấn mạnh sự nghiệp và vị thế.