than phiền than phiền Verb

English
complain
中文
抱怨

Example

  • Cô ấy không bao giờ **than phiền** (than vãn / kêu ca / trách móc) nhưng rõ ràng cô ấy đã kiệt sức.
  • She never complains, but she's obviously exhausted.
  • Sử dụng 'than phiền' ở đây mang sắc thái nhẹ nhàng, không gay gắt.