thành công thành công Trạng từ
- English
- successfully
- 中文
- 成功地
Example
- Vị bác sĩ đã **thành công** (hoàn thành xuất sắc / trọn vẹn / vẹn toàn) thực hiện ca phẫu thuật phức tạp đó.
- The surgeon successfully performed the delicate operation.
- Nhấn mạnh sự khéo léo và kết quả tốt đẹp.