thể loại /ʒɑːn-rə/ Noun

English
genre
中文
类型

Example

  • Khoa học viễn tưởng là **thể loại** phim tôi yêu thích nhất.
  • Science fiction is my favorite film genre.
  • Thể loại (Dạng thức) được dùng để phân loại phim.