thiết yếu Thiết yếu AdjectiveEnglishessential中文必不可少ExampleUống nước là điều **thiết yếu** (cốt lõi / tối quan trọng / không thể thiếu) để duy trì sự sống.Sleep is essential for cognitive function.Nhấn mạnh vai trò sinh tồn tuyệt đối.