thợ mỏ /ˈmaɪ.nər/ NounEnglishminer中文矿工ExampleLực lượng cứu hộ đang cố gắng giải cứu những [thợ mỏ] bị mắc kẹt dưới lòng đất.Rescuers are trying to save miners trapped underground.Sử dụng 'thợ mỏ' là chuẩn mực nhất trong tình huống khẩn cấp.