thỏa đáng /ˈædɪkwətli/ Adverb

English
adequately
中文
足够地

Example

  • Bạn có được bảo hiểm **thỏa đáng** cho chuyến đi không? (tương xứng / vừa tầm / đủ dùng)
  • Are you adequately insured for your trip?
  • Nhấn mạnh liệu bảo hiểm có bao trả các rủi ro cơ bản không.