thoát Thoát Danh từEnglishescape中文逃离ExampleSự **thoát** (cuộc đào thoát / lối thoát / sự giải thoát) của tù nhân được lên kế hoạch tỉ mỉ.The prisoner's escape was meticulously planned.Nhấn mạnh tính chất sự kiện, thường dùng trong tin tức.