thông báo nội bộ /ˈmɛmoʊ/ Noun
- English
- memo
- 中文
- 备忘录
Example
- Phòng Nhân sự đã **phát hành một thông báo nội bộ** (Thông báo nội bộ / Ghi nhớ / Bản ghi nhớ) về lịch nghỉ lễ mới.
- The HR department issued a memo regarding the new holiday schedule.
- Dùng 'phát hành' (issue) là cách nói trang trọng và chuẩn xác nhất.