thông minh /smɑːrt/ AdjectiveEnglishsmart中文聪明ExampleTôi phải **thông minh** (thông minh / sắc sảo / tinh anh) cho buổi phỏng vấn ngày mai.I have to be smart for my interview tomorrow.Nhấn mạnh sự chuẩn bị và khả năng ứng biến.