thông tin Thông tin NounEnglishinformation中文信息ExampleTôi cần thêm **thông tin** (tin tức / dữ kiện / dữ liệu) trước khi tôi có thể quyết định.I need more information before I can decide.Sử dụng 'thông tin' là trung tính và phổ biến nhất.