thúc đẩy /prɒmpt/ Động từ

English
prompt
中文
提示词

Example

  • Phát hiện mới đã **thúc đẩy** (kích hoạt / gợi mở / kích thích) một cuộc điều tra.
  • The discovery prompted an investigation.
  • Nhấn mạnh tính nhân quả trực tiếp.