thường xuyên /tʰəːŋ˧˥ sʷiən˧˩˧/ Adverb
- English
- frequently
- 中文
- 频繁
Example
- Xe buýt chạy **thường xuyên** (thường lệ / nhiều lần / lắm phen) giữa thành phố và sân bay.
- Buses run frequently between the city and the airport.
- Nhấn mạnh tính kết nối ổn định của dịch vụ.