tiền lệ /tiən˧˩ ləʔ˧˩/ Noun

English
precedent
中文
先例

Example

  • Phán quyết này **thiết lập tiền lệ** (Tiền lệ / Tiền án / Lệ thường) cho các vụ kiện phỉ báng trong tương lai.
  • The ruling set a precedent for future libel cases.
  • Nhấn mạnh tính ràng buộc pháp lý của quyết định.