tín hiệu Tín hiệu NounEnglishcue中文信号ExampleTiếng chuông là **tín hiệu** (dấu hiệu / hiệu lệnh) để học sinh rời lớp.The bell was the cue for the students to leave.Dùng 'tín hiệu' vì nó mang tính kích hoạt rõ ràng.