tin tưởng / niềm tin Tin tưởng Noun
- English
- trust
- 中文
- 信任
Example
- Quan hệ đối tác của chúng tôi được **xây dựng nên niềm tin** (Niềm tin / Tin cậy / Tín nhiệm) lẫn nhau.
- Our partnership is based on mutual trust.
- Nhấn mạnh sự tương hỗ trong quan hệ kinh doanh.