tính hiếu kỳ Tính hiếu kỳ NounEnglishcuriosity中文好奇心ExampleTrẻ con luôn thể hiện [tính hiếu kỳ] về mọi thứ xung quanh.Children show curiosity about everything.Dùng 'tính hiếu kỳ' để giữ sự trang nhã, không bị hiểu là tọc mạch.