tổ chức /to˧˩˧ ʨɨk˧˩˧/ Noun

English
organization
中文
组织

Example

  • Ông ấy là chủ tịch của một **tổ chức** quốc tế lớn.
  • He is the president of a large international organization.
  • Nhấn mạnh tính chính thức và quy mô toàn cầu.