toàn bộ / cả /to̞˨˩ wɑn˧˨ʔ tu˨˩/ AdjectiveEnglishentire中文整个ExampleToàn bộ [cả khu rừng] đã bị cháy rụi. (Cả khu rừng / Trọn vẹn khu rừng)The entire village was destroyed.Nhấn mạnh sự bao phủ của đám cháy.