toàn thời gian /twaːn tʰəj ziaːn/ AdjectiveEnglishfull-time中文全职ExampleCô ấy là nhân viên [toàn thời gian] (nhân viên chính thức / chuyên trách) của công ty.She is a full-time employee.Đây là cách dùng phổ biến nhất, nhấn mạnh sự ổn định.