trò đùa / đùa /dʊə̯˧˥/ Noun

English
joke
中文
玩笑

Example

  • Anh ấy kể một [trò đùa] tuyệt vời tại bữa tiệc.
  • He told a great joke at the party.
  • Trò đùa là danh từ chỉ nội dung cụ thể.