trung tâm thương mại /tʂuŋ˧ tʰɛm˧ tʰɯəŋ˧ maːj˧ ʔaːw˧/ NounEnglishmall中文购物中心ExampleCuối tuần này chúng ta đi [Trung tâm thương mại] nhé?Let's go to the mall this weekend.Cách nói lịch sự, trang trọng hơn.