trường hợp Trường hợp Danh từEnglishcase中文情况ExampleTrong **trường hợp** (tình huống / vụ việc / khía cạnh) này, phần mềm có thể bị treo.In some cases, the software may crash.Dùng 'trường hợp' để chỉ khả năng xảy ra.