tự động /tɨ˨˩ tɔwŋ˧˩/ Adverb
- English
- automatically
- 中文
- 自动地
Example
- Hệ thống sưởi sẽ **tự động** ngắt điện. (tự động / một cách tự động / tự nhiên) — của: The heating switches off automatically.
- The heating switches off automatically.
- Nhấn mạnh tính năng kỹ thuật của thiết bị.