tuân thủ /kəmˈplaɪ/ Verb
- English
- comply
- 中文
- 遵守
Example
- Công ty đã không **tuân thủ** (chấp hành / làm theo / thực hiện theo) các quy định an toàn lao động.
- The company failed to comply with safety regulations.
- Nhấn mạnh sự thất bại trong việc đáp ứng tiêu chuẩn bắt buộc.