ống Ống Noun
- English
- tube
- 中文
- 管道
Example
- Anh ấy phải được nuôi ăn qua một **ống** (ống thông / ống dẫn / ống) trong nhiều tháng.
- He had to be fed through a feeding tube for several months.
- Trong y tế, 'ống' thường được hiểu là 'ống thông' (feeding tube).