u uất U uất Adjective

English
depressed
中文
抑郁

Example

  • Bạn không nên để mình trở nên **u uất** (u uất / suy sụp / phiền muộn) đâu.
  • You mustn't let yourself get depressed.
  • Nhấn mạnh việc tự chủ cảm xúc.