uy tín / tiếng tăm [uɪ˧˩ tʰiːn˧˥] / [tʰiəŋ˧˥ taːm˧˨] Noun
- English
- reputation
- 中文
- 声誉
Example
- Công ty này [Uy tín / Tiếng tăm / Danh tiếng] về sự đổi mới.
- The company has a reputation for innovation.
- Dùng 'Uy tín' để nhấn mạnh chất lượng sản phẩm/dịch vụ.