vạch ra [vɪˈvaɪz] VerbEnglishdevise中文策划ExampleMột hệ thống mới đã được **vạch ra** (sáng chế / nghĩ ra / xây dựng) để kiểm soát giao thông.A new system has been devised to control traffic.Nhấn mạnh tính hệ thống và sự mới mẻ của giải pháp.