vàng Vàng Adjective

English
yellow
中文
黄色

Example

  • Cô ấy mặc một chiếc váy màu Vàng [Vàng / Vàng óng / Vàng tươi] đến buổi tiệc mùa hè.
  • She wore a bright yellow dress to the party.
  • Màu vàng ở đây mang tính chất trang trọng, nổi bật.