vật thể Vật thể Noun

English
object
中文
物体

Example

  • Những vật thể như cốc và đĩa là cần thiết. (Những [Vật thể] như cốc và đĩa là cần thiết.)
  • Everyday objects like cups and saucers are essential.
  • Dùng 'Vật thể' mang tính mô tả, hơi trang trọng hơn 'Đồ vật'.