váy/áo đầm váy/áo đầm NounEnglishdress中文打扮 (dǎban)ExampleCô ấy khoác lên mình (mặc / mang) một chiếc áo đầm đen đơn giản cho buổi lễ.She wore a simple black dress to the ceremony.'Khoác lên mình' nhấn mạnh hành động mặc trang phục đẹp.