việc làm Việc làm NounEnglishemployment中文就业ExampleCơ quan này giúp người dân tìm **Việc làm** (công ăn việc làm / công việc / nghề nghiệp).The agency helps people find employment.Nhấn mạnh vai trò hỗ trợ tìm kiếm trạng thái có việc làm.