vụ mùa / nông sản /krɒp/ NounEnglishcrop中文裁剪ExampleĐường là [Vụ mùa] ([Mùa màng] / [Nông sản] / [Sản lượng]) quan trọng trên đảo.Sugar is an important crop on the island.Dùng 'Vụ mùa' để nhấn mạnh tính chu kỳ sản xuất.