vua Vua NounEnglishking中文国王ExampleVua [Vua / Quốc vương / Bạo chúa] và hoàng hậu đã định hình nên thế giới hiện đại của chúng ta.The kings and queens of history shaped our modern world.Sử dụng 'Vua' và 'Hoàng hậu' là cặp từ chuẩn mực nhất.