cái nào / mà Cái nào DeterminerEnglishwhich中文哪一个ExampleINLINE SYNONYMY: Cái nào (cái nào / thứ nào / lựa chọn nào) bạn đang đọc?Which book are you reading?Hỏi về một cuốn sách cụ thể trong số sách đã thấy.