xả XẢ Động từ

English
dump
中文
倾倒

Example

  • Quá nhiều chất thải độc hại đang bị **XẢ** (thải / vứt đi / quăng) xuống biển.
  • Too much toxic waste is being dumped at sea.
  • Dùng 'xả' để nhấn mạnh hành động thải ra môi trường.