xuất bản Xuất bản NounEnglishpublishing中文出版ExampleCô ấy đã xây dựng sự nghiệp thành công trong lĩnh vực **Xuất bản** ([Ấn hành] / [In ấn] / [Phát hành]).She has built a successful career in publishing.Nhấn mạnh sự nghiệp lâu dài trong ngành.