xúc động xúc động Adjective
- English
- moving
- 中文
- 感人
Example
- Trải nghiệm thăm đài tưởng niệm đó thực sự [INLINE SYNONYMY: xúc động] (xúc động / lay động lòng người / chạm đến trái tim) đối với tôi.
- It was a deeply moving experience to visit the memorial.
- Nhấn mạnh sự ảnh hưởng lâu dài của trải nghiệm.