y tế y tế Adjective

English
medical
中文
医学

Example

  • Cô ấy cần sự chăm sóc [y tế] khẩn cấp.
  • She needs medical care.
  • Dùng 'y tế' vì nó bao hàm cả dịch vụ và sự can thiệp.