ý thức Ý thức Noun

English
consciousness
中文
意识

Example

  • Cô ấy từ từ [Ý thức / Tự giác / Minh triết] trở lại trong bệnh viện.
  • She slowly regained consciousness in the hospital.
  • Trong y khoa, 'tỉnh lại' là cách nói phổ biến hơn, nhưng 'ý thức trở lại' vẫn đúng và trang trọng.