婚外情 /hʊn waɪ tɕʰɪŋ/ NounEnglishaffairTiếng Việtvụ bê bối / sự vụExample这场婚礼真是**一场盛事** (一场/盛大/的/活动)。The wedding was a very elegant affair.“Affair”在此处强调了婚礼的隆重和规模感。