酗酒者 /ɕŷ tɕjòu ʈʂə̀/ AdjectiveEnglishalcoholicTiếng Việtngười nghiện rượu / có cồnExample我们下午五点后才供应含酒精的饮品(含酒精的 / 酒性的 / 有酒精的)。We only serve alcoholic drinks after 5 PM.在服务业中,这是最标准且礼貌的表达方式。