复杂化 /fù zá huà/ Noun

English
complication
Tiếng Việt
rắc rối

Example

  • 恶劣的天气给我们的旅途增添了另一层“并发症”([并发症] / [麻烦] / [变数])。
  • The bad weather added a further complication to our journey.
  • 医疗语境下“并发症”是首选,日常则用“麻烦”或“变数”。