同意 /tʊŋ iː/ Noun

English
consent
Tiếng Việt
sự đồng thuận

Example

  • 她给予了对照片刊登的【许可】(shǔn kě / tóng yì / yǔn zhǔn) — 这是一个需要谨慎对待的隐私问题。
  • She gave her consent for the publication of the photos.
  • 在涉及隐私或数据时,许可一词带有法律和道德的重量。