库存 /kʰu˥˩ tsʰun˧˥/ Noun

English
stock
Tiếng Việt
hàng hóa

Example

  • 我们这家店的商品周转速度很快,[存货]消耗极快。
  • We have a fast turnover of stock.
  • 强调商品流动性强,而非静止的堆积。